halcyon days
/ˈhælsijən/Danh từ
- Khoảng thời gian yên tĩnh trong mùa đông, khi không có bão tố.A period of calm during the winter, when storms do not occur.
- (thành ngữ) Khoảng thời gian êm đềm, thường là quá khứ và thường hoài niệm.(idiomatic) A period of calm, usually in the past and often nostalgic.halcyon days of yorengày thanh bình của ngày xưa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halcyon days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish