halcyon days

/ˈhælsijən/
Danh từ
  1. Khoảng thời gian yên tĩnh trong mùa đông, khi không có bão tố.
    A period of calm during the winter, when storms do not occur.
  2. (thành ngữ) Khoảng thời gian êm đềm, thường là quá khứ và thường hoài niệm.
    (idiomatic) A period of calm, usually in the past and often nostalgic.
    halcyon days of yore
    ngày thanh bình của ngày xưa
🎬 Nghe “halcyon days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish